字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白铁皮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白铁皮
白铁皮
Nghĩa
镀锌铁皮”的俗称。表面镀覆锌的低碳钢卞●度一般为044~12毫米,锌层厚度大于002毫米。有不易生锈和耐腐蚀的优点。可用于制作屋面、卷管和各种容器。
Chữ Hán chứa trong
白
铁
皮