字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白铜蹄
白铜蹄
Nghĩa
1.亦作"白铜韑"。 2.南朝梁歌谣名。
Chữ Hán chứa trong
白
铜
蹄
白铜蹄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台