字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白閖
白閖
Nghĩa
1.锡的别名。见明李时珍《本草纲目.金石一.锡》。 2.锡与铅的合金。即焊锡。
Chữ Hán chứa trong
白
閖