字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白陶
白陶
Nghĩa
1.殷代用高岭土烧成的白色陶器。是当时比较贵重的一种工艺品。
Chữ Hán chứa trong
白
陶