字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白雉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白雉
白雉
Nghĩa
1.白色羽毛的野鸡。古时以为瑞鸟。 2.白鹇的别名。见明李时珍《本草纲目.禽二.白鹇》。
Chữ Hán chứa trong
白
雉