字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白首空归
白首空归
Nghĩa
1.谓到老而无所成就。
Chữ Hán chứa trong
白
首
空
归