字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白首郎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白首郎
白首郎
Nghĩa
1.《汉书.冯唐传》"唐以孝着﹐为郎中署长﹐事文帝。帝辇过﹐问唐曰'父老何自为郎?'"后因称年老做官为"白首郎"。
Chữ Hán chứa trong
白
首
郎