字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白鱼赤乌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白鱼赤乌
白鱼赤乌
Nghĩa
1.《史记.周本纪》"武王渡河﹐中流﹐白鱼跃入王舟中﹐武王俯取以祭。既渡﹐有火自上复于下﹐至于王屋﹐流为乌﹐其色赤﹐其声魄云。"后遂以"白鱼赤乌"为祥瑞之兆。
Chữ Hán chứa trong
白
鱼
赤
乌