字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白鲜
白鲜
Nghĩa
1.多年生草本。有浓烈香气。根肉质﹐淡黄白色﹐羽状复叶﹐总状花序顶生﹐花大﹐白色或淡紫色。根皮入药﹐称白鲜皮。性寒﹑味苦﹐主治湿疹﹑疥癣﹑风湿热痹等症。参阅明李时珍《本草纲目.草二.白鲜》。
Chữ Hán chứa trong
白
鲜