字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白鲞
白鲞
Nghĩa
1.亦作"白鮝"。 2.剖开晒干的黄鱼。
Chữ Hán chứa trong
白
鲞