字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白鲦
白鲦
Nghĩa
1.亦作"白鯈"。亦作"白条"。 2.鱼名。产于淡水﹐大者长尺许﹐腹白﹐鳞细﹐好群游水面。
Chữ Hán chứa trong
白
鲦
白鲦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台