字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白鹞
白鹞
Nghĩa
1.见"白鹞子"。 2.亦称"白鹞子"。鸟名。似雀鹰而大。因尾上有一点白﹐故称。也叫印尾鹰﹑风鹞子。
Chữ Hán chứa trong
白
鹞