字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
白鹞子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白鹞子
白鹞子
Nghĩa
1.古代战船名。 2.见"白鹞"。
Chữ Hán chứa trong
白
鹞
子