字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
白鼠
白鼠
Nghĩa
1.传说中的百年老鼠。 2.鼹鼠的俗称。
Chữ Hán chứa trong
白
鼠