字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百一 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百一
百一
Nghĩa
1.百中之一。言极难得。 2.古代言灾变运数者﹐以阴阳代表对立面﹐阴为六﹐阳为一﹐互为消长。百一为阳数极点﹐百六为阴数极点。 3.见"百一诗"。
Chữ Hán chứa trong
百
一