字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百丈须
百丈须
Nghĩa
1.石斛的别名。
Chữ Hán chứa trong
百
丈
须
百丈须 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台