字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百不一遇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百不一遇
百不一遇
Nghĩa
1.一百次中遇不到一次。形容极其难得。
Chữ Hán chứa trong
百
不
一
遇