字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百不为多﹐一不为少
百不为多﹐一不为少
Nghĩa
1.谓难得的好人或好东西。
Chữ Hán chứa trong
百
不
为
多
﹐
一
少