字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百举百全 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百举百全
百举百全
Nghĩa
1.做一百件事﹐成功一百件。谓办事万无一失。
Chữ Hán chứa trong
百
举
全