字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百乳彝
百乳彝
Nghĩa
1.周代酒器。周围有二百十六乳﹐故名。
Chữ Hán chứa trong
百
乳
彝