字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百亩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百亩
百亩
Nghĩa
1.亦作"百畮"。 2.一百亩土地。亦泛指广阔之地。
Chữ Hán chứa trong
百
亩