字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百伶百俐
百伶百俐
Nghĩa
1.形容非常机灵乖巧。
Chữ Hán chứa trong
百
伶
俐