字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百体
百体
Nghĩa
1.人体的各个部分。 2.百官的部属。 3.书法的百种书体。
Chữ Hán chứa trong
百
体
百体 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台