字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百倍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百倍
百倍
Nghĩa
1.一百倍。形容倍数极高。 2.牛膝的别名。见明李时珍《本草纲目.草五.牛膝》。
Chữ Hán chứa trong
百
倍