字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百八真珠
百八真珠
Nghĩa
1.念珠。因念珠每串一百零八颗﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
百
八
真
珠