字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百六掾
百六掾
Nghĩa
1.《晋书.元帝纪》"﹝建武元年三月﹞辛卯﹐即王位﹐大赦﹐改元……诸参军拜奉车都尉﹐掾属驸马都尉。辟掾属百余人﹐时人谓之'百六掾'。"后因以喻群僚。
Chữ Hán chứa trong
百
六
掾
百六掾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台