字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百兽率舞
百兽率舞
Nghĩa
1.谓音乐和谐之声感动群兽相率起舞。
Chữ Hán chứa trong
百
兽
率
舞