字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百匿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百匿
百匿
Nghĩa
1.亦作"百慝"。 2.各种邪恶。匿﹐同"慝"。
Chữ Hán chứa trong
百
匿