字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百口莫辩
百口莫辩
Nghĩa
1.谓纵有众多的嘴也不能辩解。
Chữ Hán chứa trong
百
口
莫
辩