字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百叶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百叶
百叶
Nghĩa
1.牛羊的重瓣胃。 2.犹百世。 3.指花重瓣﹐物体重叠。 4.历书。 5.见"百叶竹"。 6.桃花的一种。 7.亦作"百页"。豆制食品﹐形薄如纸。也称千张。
Chữ Hán chứa trong
百
叶