字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百叶竹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百叶竹
百叶竹
Nghĩa
1.亦省称"百叶"。 2.竹的一种。
Chữ Hán chứa trong
百
叶
竹