字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百叶髻
百叶髻
Nghĩa
1.古代妇女重叠型的发髻。
Chữ Hán chứa trong
百
叶
髻
百叶髻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台