字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百味
百味
Nghĩa
1.各种食品和滋味。 2.旧木砧的别名。见明李时珍《本草纲目.服器.故木砧》。
Chữ Hán chứa trong
百
味