字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百响
百响
Nghĩa
1.方言。一百个爆竹编成的鞭炮。亦泛指鞭炮。
Chữ Hán chứa trong
百
响