字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百媚千娇
百媚千娇
Nghĩa
1.极言娇媚动人。
Chữ Hán chứa trong
百
媚
千
娇