字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百孔千疮
百孔千疮
Nghĩa
1.亦作"百孔千创"。 2.比喻残破缺漏非常严重。 3.比喻弊病弱点很多。 4.比喻困苦不堪。
Chữ Hán chứa trong
百
孔
千
疮