字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百宝箱
百宝箱
Nghĩa
1.装各种珍宝的箱子。 2.比喻蕴藏丰富资源的地区。
Chữ Hán chứa trong
百
宝
箱