字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百家锁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百家锁
百家锁
Nghĩa
1.旧俗为祝婴儿长命向许多亲友乞钱购买的锁形金银饰品。
Chữ Hán chứa trong
百
家
锁