字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百寿汤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百寿汤
百寿汤
Nghĩa
1.老汤。指沸腾时间过长的水。沏茶无味。
Chữ Hán chứa trong
百
寿
汤