字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百尺竿
百尺竿
Nghĩa
1.古代表演杂技用的长竿。 2.高的旗竿。
Chữ Hán chứa trong
百
尺
竿