字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百尺竿头
百尺竿头
Nghĩa
1.桅杆及杂技长竿的顶端。 2.喻极高的官位和功名。 3.喻学问﹑事业有很高的成就。 4.佛教语。比喻道行达到极高的境界。
Chữ Hán chứa trong
百
尺
竿
头