字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百尺竿头更进一步
百尺竿头更进一步
Nghĩa
1.比喻在取得很高的成就后争取更高的成就。
Chữ Hán chứa trong
百
尺
竿
头
更
进
一
步