字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百尺竿头,更进一步 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百尺竿头,更进一步
百尺竿头,更进一步
Nghĩa
比喻不满足于已取得的好成绩,要争取更大的进步。
Chữ Hán chứa trong
百
尺
竿
头
,
更
进
一
步