字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百层
百层
Nghĩa
1.亦作"百增"。重重叠叠。极言其高。 2.古台名。
Chữ Hán chứa trong
百
层