字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百岁
百岁
Nghĩa
1.百年。指长时间。 2.终身;毕生。 3.死的讳称。
Chữ Hán chứa trong
百
岁