字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
百岁索 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百岁索
百岁索
Nghĩa
1.儿童颈臂上系的彩绳。浙江风俗﹐农历五月五日﹐儿童颈臂缚以彩丝﹐云可以避邪延寿﹐名"百岁索"。
Chữ Hán chứa trong
百
岁
索