字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百岁羹
百岁羹
Nghĩa
1.切细的腌菜或酱菜的俗称。
Chữ Hán chứa trong
百
岁
羹
百岁羹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台