字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百川朝海
百川朝海
Nghĩa
1.众水奔流趋向大海。多比喻无数分散的事物都汇集到一处。
Chữ Hán chứa trong
百
川
朝
海