字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百帕
百帕
Nghĩa
世界气象组织所采用的气压单位。符号以hpa表示。中国气象部门也已采用。
Chữ Hán chứa trong
百
帕
百帕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台