字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
百废待兴
百废待兴
Nghĩa
1.谓许多被废置的事业都等着兴办。
Chữ Hán chứa trong
百
废
待
兴